Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/132880550.webp
快速
快速的滑雪者
kuàisù
kuàisù de huáxuě zhě
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/104875553.webp
可怕的
可怕的鲨鱼
kěpà de
kěpà de shāyú
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/64546444.webp
每周的
每周的垃圾收集
měi zhōu de
měi zhōu de lèsè shōují
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/131857412.webp
成年
成年的女孩
Chéngnián
chéngnián de nǚhái
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/101101805.webp
高的
高塔
gāo de
gāo tǎ
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/133073196.webp
友好
友好的仰慕者
yǒuhǎo
yǒuhǎo de yǎngmù zhě
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/19647061.webp
不太可能的
一个不太可能的投掷
bù tài kěnéng de
yīgè bù tài kěnéng de tóuzhí
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/132049286.webp
小的
小的婴儿
xiǎo de
xiǎo de yīng‘ér
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/174142120.webp
个人的
个人的问候
gèrén de
gèrén de wènhòu
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/127929990.webp
仔细的
仔细的洗车
zǐxì de
zǐxì de xǐchē
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/55324062.webp
相关的
相关的手势
xiāngguān de
xiāngguān de shǒushì
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/132624181.webp
正确
正确的方向
zhèngquè
zhèngquè de fāngxiàng
chính xác
hướng chính xác