Từ vựng
Học tính từ – Bosnia

krvav
krvave usne
chảy máu
môi chảy máu

dostupan
dostupan lijek
có sẵn
thuốc có sẵn

neprohodno
neprohodna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được

apsolutno
apsolutno uživanje
nhất định
niềm vui nhất định

zimski
zimska krajolik
mùa đông
phong cảnh mùa đông

mrtav
mrtvi Djed Mraz
chết
ông già Noel chết

postojeći
postojeće igralište
hiện có
sân chơi hiện có

siromašno
siromašne nastambe
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói

svjež
svježe ostrige
tươi mới
hàu tươi

bespomoćan
bespomoćan čovjek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

trostruki
trostruki čip za mobitel
gấp ba
chip di động gấp ba
