Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
sidste
den sidste vilje
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
vandret
den vandrette linje
ngang
đường kẻ ngang
forreste
den forreste række
phía trước
hàng ghế phía trước
overskuelig
et overskueligt register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
søvnig
en søvnig fase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
stejl
det stejle bjerg
dốc
ngọn núi dốc
ekstern
en ekstern hukommelse
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
usædvanlig
usædvanlige svampe
không thông thường
loại nấm không thông thường
interessant
den interessante væske
thú vị
chất lỏng thú vị
kølig
den kølige drik
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
ufremkommelig
den ufremkommelige vej
không thể qua được
con đường không thể qua được