Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/67747726.webp
sidste
den sidste vilje
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/133802527.webp
vandret
den vandrette linje
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/109594234.webp
forreste
den forreste række
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/74679644.webp
overskuelig
et overskueligt register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/167400486.webp
søvnig
en søvnig fase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/40936651.webp
stejl
det stejle bjerg
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ekstern
en ekstern hukommelse
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/169449174.webp
usædvanlig
usædvanlige svampe
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interessant
den interessante væske
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/140758135.webp
kølig
den kølige drik
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ufremkommelig
den ufremkommelige vej
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/57686056.webp
stærk
den stærke kvinde
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ