Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/163958262.webp
hilang
pesawat yang hilang
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/64904183.webp
termasuk
sedotan yang termasuk
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/116964202.webp
lebar
pantai yang lebar
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/170476825.webp
merah muda
perabotan kamar berwarna merah muda
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/45150211.webp
setia
lambang cinta setia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/170766142.webp
kuat
pusaran badai yang kuat
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/90700552.webp
kotor
sepatu olahraga yang kotor
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/80273384.webp
jauh
perjalanan yang jauh
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/128406552.webp
marah
polisi yang marah
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nakal
anak yang nakal
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/131857412.webp
dewasa
gadis yang dewasa
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/122351873.webp
berdarah
bibir berdarah
chảy máu
môi chảy máu