Từ vựng
Học tính từ – Indonesia

hilang
pesawat yang hilang
mất tích
chiếc máy bay mất tích

termasuk
sedotan yang termasuk
bao gồm
ống hút bao gồm

lebar
pantai yang lebar
rộng
bãi biển rộng

merah muda
perabotan kamar berwarna merah muda
hồng
bố trí phòng màu hồng

setia
lambang cinta setia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành

kuat
pusaran badai yang kuat
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ

kotor
sepatu olahraga yang kotor
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu

jauh
perjalanan yang jauh
xa
chuyến đi xa

marah
polisi yang marah
giận dữ
cảnh sát giận dữ

nakal
anak yang nakal
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm

dewasa
gadis yang dewasa
trưởng thành
cô gái trưởng thành
