Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/109009089.webp
fasistis
semboyan fasistis
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/78306447.webp
tahunan
peningkatan tahunan
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/129926081.webp
mabuk
pria yang mabuk
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/132465430.webp
bodoh
perempuan yang bodoh
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/171966495.webp
matang
labu yang matang
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/59339731.webp
terkejut
pengunjung hutan yang terkejut
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/133626249.webp
lokal
buah lokal
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/34836077.webp
kemungkinan
area yang kemungkinan
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
terkait
isyarat tangan yang terkait
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
mustahil
akses yang mustahil
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/122063131.webp
pedas
selai roti yang pedas
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/82786774.webp
tergantung
pasien yang tergantung pada obat
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc