Từ vựng
Học tính từ – Croatia

tajno
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật

brzo
brzi skijaš u spustu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

žuran
žurni Djed Mraz
vội vàng
ông già Noel vội vàng

začinjeno
začinjeni namaz za kruh
cay
phết bánh mỳ cay

postojeći
postojeće igralište
hiện có
sân chơi hiện có

tehnički
tehničko čudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

nemoguć
nemogući pristup
không thể
một lối vào không thể

slovenski
slovenski glavni grad
Slovenia
thủ đô Slovenia

ružan
ružni boksač
xấu xí
võ sĩ xấu xí

čisto
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết

opasan
opasni krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
