Từ vựng
Học tính từ – Croatia
jak
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
histerično
histerični krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
umorna
umorna žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
gorak
gorke grejpfruti
đắng
bưởi đắng
čudan
čudne prehrambene navike
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ugodno
ugodni obožavatelj
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ženski
ženske usne
nữ
đôi môi nữ
ljubazan
ljubazan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
pokvaren
pokvareno staklo automobila
hỏng
kính ô tô bị hỏng
prastaro
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
mrtav
mrtvi Djed Mraz
chết
ông già Noel chết