Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/104875553.webp
رهيب
القرش الرهيب
ruhayb
alqirsh alrahib
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/102271371.webp
مثلي الجنس
رجلان مثليان
mithli aljins
rajulan mithliaani
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/133248900.webp
وحيدة
أم وحيدة
wahidat
’um wahidatun
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/109725965.webp
كفء
المهندس الكفء
kafa’
almuhandis alkuf’
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/133548556.webp
صامت
إشارة صامتة
samat
’iisharat samitatun
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/96991165.webp
شديد
التزلج على الأمواج الشديد
shadid
altazaluj ealaa al’amwaj alshadidi
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/64904183.webp
مشمول
القشاوات المشمولة
mashmul
alqashawat almashmulatu
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/64546444.webp
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/103075194.webp
غيرة
المرأة الغيورة
ghayrat
almar’at alghayurati
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/133909239.webp
خاص
تفاحة خاصة
khasun
tufaahat khasatan
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/87672536.webp
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
thulathi
alsharihat althulathiat lilhatifi
gấp ba
chip di động gấp ba