Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/170182265.webp
espesyal
espesyal na interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/100004927.webp
matamis
ang matamis na kendi
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/129926081.webp
lasing
isang lalaking lasing
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/74679644.webp
maayos
isang rehistrong maayos
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/82537338.webp
mapakla
ang tsokolateng mapakla
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/134068526.webp
pareho
dalawang parehong disenyo
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/138057458.webp
dagdag
ang karagdagang kita
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/92426125.webp
para-sa-bata
ang pag-aaral na para sa bata
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/104397056.webp
tapos na
ang halos tapos na bahay
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/82786774.webp
depende
ang mga may sakit na depende sa gamot
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/100834335.webp
tanga
isang tangang plano
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/117966770.webp
tahimik
ang pakiusap na maging tahimik
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ