Từ vựng
Học tính từ – Tagalog

masarap
masarap na kape
tốt
cà phê tốt

katutubo
ang katutubong gulay
bản địa
rau bản địa

masama
ang masamang kasamahan
ác ý
đồng nghiệp ác ý

walang-katapusan
ang walang-katapusang kalsada
vô tận
con đường vô tận

duwag
ang duwag na lalaki
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi

tahimik
ang pakiusap na maging tahimik
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

walang kulay
ang banyong walang kulay
không màu
phòng tắm không màu

hindi mabasa
ang hindi mabasang teksto
không thể đọc
văn bản không thể đọc

maipagkakamali
tatlong maipagkakamaling sanggol
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

malapad
ang malapad na baybayin
rộng
bãi biển rộng

selosa
ang selosang babae
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
