Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/125506697.webp
masarap
masarap na kape
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/116622961.webp
katutubo
ang katutubong gulay
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/101287093.webp
masama
ang masamang kasamahan
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/93088898.webp
walang-katapusan
ang walang-katapusang kalsada
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/118445958.webp
duwag
ang duwag na lalaki
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/117966770.webp
tahimik
ang pakiusap na maging tahimik
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/115703041.webp
walang kulay
ang banyong walang kulay
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/43649835.webp
hindi mabasa
ang hindi mabasang teksto
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/40795482.webp
maipagkakamali
tatlong maipagkakamaling sanggol
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/116964202.webp
malapad
ang malapad na baybayin
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/103075194.webp
selosa
ang selosang babae
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/79183982.webp
kakaiba
ang salaming kakaiba
phi lý
chiếc kính phi lý