Từ vựng
Học tính từ – Litva
skanus
skanu pica
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
sunkus
sunkus sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
pavydus
pavydus moteris
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
riebus
riebus žmogus
béo
một người béo
neįkainojamas
neįkainojamas deimantas
vô giá
viên kim cương vô giá
nepilnametis
nepilnametė mergina
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
evangelikų
evangelikų kunigas
tin lành
linh mục tin lành
isteriškas
isteriškas šūksnis
huyên náo
tiếng hét huyên náo
angliškas
anglų kalbos pamoka
Anh
tiết học tiếng Anh
asmeninis
asmeninis pasisveikinimas
cá nhân
lời chào cá nhân
sunkus
sunki kalnų kopimas
khó khăn
việc leo núi khó khăn