Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/115283459.webp
vet
een vet persoon
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/121201087.webp
geboren
een pasgeboren baby
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/76973247.webp
strak
een strakke bank
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/107298038.webp
nucleair
de nucleaire explosie
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/130292096.webp
dronken
de dronken man
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/116145152.webp
dom
de domme jongen
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/134068526.webp
gelijk
twee gelijke patronen
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/129926081.webp
dronken
een dronken man
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontaal
de horizontale kapstok
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcoholistisch
de alcoholverslaafde man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/122351873.webp
bloederig
bloederige lippen
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/170766142.webp
krachtig
krachtige wervelstormen
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ