Từ vựng
Học tính từ – Hà Lan

vet
een vet persoon
béo
một người béo

geboren
een pasgeboren baby
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh

strak
een strakke bank
chật
ghế sofa chật

nucleair
de nucleaire explosie
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

dronken
de dronken man
say xỉn
người đàn ông say xỉn

dom
de domme jongen
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

gelijk
twee gelijke patronen
giống nhau
hai mẫu giống nhau

dronken
een dronken man
say rượu
người đàn ông say rượu

horizontaal
de horizontale kapstok
ngang
tủ quần áo ngang

alcoholistisch
de alcoholverslaafde man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu

bloederig
bloederige lippen
chảy máu
môi chảy máu
