Từ vựng

Học tính từ – Nynorsk

cms/adjectives-webp/127673865.webp
sølv-
den sølvne bilen
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/138057458.webp
ekstra
den ekstra inntekta
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastisk
eit fantastisk opphald
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/61362916.webp
enkelt
den enkle drikken
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/105450237.webp
tørstig
den tørste katten
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/123652629.webp
grusam
den grusame guten
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/116145152.webp
dum
den dumme guten
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/126987395.webp
skilt
det skilte paret
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/122775657.webp
merkeleg
det merkelege biletet
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/122865382.webp
blank
eit blankt golv
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blå
blå juletrekuler
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
det ovale bordet
hình oval
bàn hình oval