Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

silencioso
un consejo silencioso
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

malcriado
el niño malcriado
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm

seco
la ropa seca
khô
quần áo khô

callado
las chicas calladas
ít nói
những cô gái ít nói

malvado
una amenaza malvada
xấu xa
mối đe dọa xấu xa

simple
la bebida simple
đơn giản
thức uống đơn giản

disponible
la energía eólica disponible
có sẵn
năng lượng gió có sẵn

sensato
la generación de electricidad sensata
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý

divorciado
la pareja divorciada
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

injusto
la distribución injusta del trabajo
bất công
sự phân chia công việc bất công

peligroso
el cocodrilo peligroso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
