Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/15049970.webp
terrível
uma enchente terrível
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
verdadeiro
um triunfo verdadeiro
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/74903601.webp
idiota
o falar idiota
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/106137796.webp
fresca
ostras frescas
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/128166699.webp
técnico
um milagre técnico
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/123115203.webp
secreto
uma informação secreta
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/171966495.webp
maduro
abóboras maduras
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/126272023.webp
vespertino
um pôr do sol vespertino
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/130964688.webp
quebrado
o vidro do carro quebrado
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/171244778.webp
raro
um panda raro
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/132592795.webp
feliz
o casal feliz
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/132617237.webp
pesado
um sofá pesado
nặng
chiếc ghế sofa nặng