Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/173982115.webp
turuncu
turuncu kayısılar
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/98532066.webp
lezzetli
lezzetli çorba
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/60352512.webp
artan
artan yemek
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/131228960.webp
deha
deha kılık değiştirme
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/80928010.webp
daha fazla
daha fazla yığın
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/36974409.webp
kesin
kesin zevk
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/123115203.webp
gizli
gizli bir bilgi
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/115283459.webp
yağlı
yağlı bir kişi
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/92783164.webp
eşsiz
eşsiz su kemeri
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/99027622.webp
yasadışı
yasadışı kenevir yetiştiriciliği
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132647099.webp
hazır
hazır koşucular
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/59351022.webp
yatay
yatay vestiyer
ngang
tủ quần áo ngang