Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/173582023.webp
gerçek
gerçek değer
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/105450237.webp
susamış
susamış kedi
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/129678103.webp
fit
fit bir kadın
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/132704717.webp
zayıf
zayıf hasta
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/100004927.webp
tatlı
tatlı şekerleme
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/105518340.webp
kirli
kirli hava
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/164795627.webp
ev yapımı
ev yapımı çilekli içki
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/95321988.webp
tek
tek ağaç
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/76973247.webp
dar
dar kanepe
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/130972625.webp
lezzetli
lezzetli pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/131857412.webp
yetişkin
yetişkin kız
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/126936949.webp
hafif
hafif bir tüy
nhẹ
chiếc lông nhẹ