Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/128024244.webp
синий
синие ёлочные игрушки
siniy
siniye yolochnyye igrushki
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/135260502.webp
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132624181.webp
ясный
ясная вода
yasnyy
yasnaya voda
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/117966770.webp
тихий
прошу тихо
tikhiy
proshu tikho
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/133394920.webp
тонкий
тонкий песчаный пляж
tonkiy
tonkiy peschanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/40795482.webp
перепутать
три похожих младенца
pereputat’
tri pokhozhikh mladentsa
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешной
смешные бороды
smeshnoy
smeshnyye borody
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/36974409.webp
безусловно
безусловное наслаждение
bezuslovno
bezuslovnoye naslazhdeniye
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/125831997.webp
полный
полная радуга
polnyy
polnaya raduga
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/59882586.webp
алкоголик
мужчина-алкоголик
alkogolik
muzhchina-alkogolik
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/129704392.webp
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/111608687.webp
соленый
соленые арахисы
solenyy
solenyye arakhisy
mặn
đậu phộng mặn