Từ vựng
Học tính từ – Nga
синий
синие ёлочные игрушки
siniy
siniye yolochnyye igrushki
xanh
trái cây cây thông màu xanh
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
ясный
ясная вода
yasnyy
yasnaya voda
chính xác
hướng chính xác
тихий
прошу тихо
tikhiy
proshu tikho
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
тонкий
тонкий песчаный пляж
tonkiy
tonkiy peschanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
перепутать
три похожих младенца
pereputat’
tri pokhozhikh mladentsa
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
смешной
смешные бороды
smeshnoy
smeshnyye borody
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
безусловно
безусловное наслаждение
bezuslovno
bezuslovnoye naslazhdeniye
nhất định
niềm vui nhất định
полный
полная радуга
polnyy
polnaya raduga
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
алкоголик
мужчина-алкоголик
alkogolik
muzhchina-alkogolik
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy