Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/103211822.webp
безобразный
безобразный боксер
bezobraznyy
bezobraznyy bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/133248900.webp
одиночка
одиночная мать
odinochka
odinochnaya mat’
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/90941997.webp
постоянный
постоянное инвестирование
postoyannyy
postoyannoye investirovaniye
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/134079502.webp
глобальный
глобальная мировая экономика
global’nyy
global’naya mirovaya ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/173982115.webp
оранжевый
оранжевые абрикосы
oranzhevyy
oranzhevyye abrikosy
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/39217500.webp
бывший в употреблении
бывшие в употреблении товары
byvshiy v upotreblenii
byvshiye v upotreblenii tovary
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
соленый
соленые арахисы
solenyy
solenyye arakhisy
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/109594234.webp
передний
передний ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/122960171.webp
правильный
правильная мысль
pravil’nyy
pravil’naya mysl’
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/132103730.webp
холодный
холодная погода
kholodnyy
kholodnaya pogoda
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/131343215.webp
уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнообразный
разнообразное предложение фруктов
raznoobraznyy
raznoobraznoye predlozheniye fruktov
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng