Từ vựng
Học tính từ – Nga

безобразный
безобразный боксер
bezobraznyy
bezobraznyy bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí

одиночка
одиночная мать
odinochka
odinochnaya mat’
độc thân
một người mẹ độc thân

постоянный
постоянное инвестирование
postoyannyy
postoyannoye investirovaniye
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài

глобальный
глобальная мировая экономика
global’nyy
global’naya mirovaya ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu

оранжевый
оранжевые абрикосы
oranzhevyy
oranzhevyye abrikosy
cam
quả mơ màu cam

бывший в употреблении
бывшие в употреблении товары
byvshiy v upotreblenii
byvshiye v upotreblenii tovary
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

соленый
соленые арахисы
solenyy
solenyye arakhisy
mặn
đậu phộng mặn

передний
передний ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước

правильный
правильная мысль
pravil’nyy
pravil’naya mysl’
đúng
ý nghĩa đúng

холодный
холодная погода
kholodnyy
kholodnaya pogoda
lạnh
thời tiết lạnh

уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
