Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
silver
the silver car
bạc
chiếc xe màu bạc
orange
orange apricots
cam
quả mơ màu cam
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
soft
the soft bed
mềm
giường mềm
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn