Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/101287093.webp
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/82537338.webp
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/132926957.webp
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/102746223.webp
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/132103730.webp
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/127673865.webp
silver
the silver car
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/173982115.webp
orange
orange apricots
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/120789623.webp
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/115458002.webp
soft
the soft bed
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/116145152.webp
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/104193040.webp
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/166035157.webp
legal
a legal problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý