Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/171965638.webp
安全な
安全な服
anzen‘na
anzen‘na fuku
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/129926081.webp
酔っ払った
酔っ払った男
yopparatta
yopparatta otoko
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/131343215.webp
疲れている
疲れた女性
tsukarete iru
tsukareta josei
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/170182295.webp
否定的な
否定的なニュース
hitei-tekina
hitei-tekina nyūsu
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/133631900.webp
不幸な
不幸な恋
fukōna
fukōna koi
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/121201087.webp
生まれたばかりの
生まれたばかりの赤ちゃん
umareta bakari no
umareta bakari no akachan
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/131533763.webp
多い
多くの資本
ōi
ōku no shihon
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/133018800.webp
短い
短い一瞥
mijikai
mijikai ichibetsu
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/122063131.webp
辛い
辛いパンの上ふりかけ
tsurai
tsurai pan no ue furikake
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/96198714.webp
開いている
開かれた箱
aiteiru
aka reta hako
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/132049286.webp
小さい
小さな赤ちゃん
chīsai
chīsana akachan
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/45750806.webp
絶品
絶品の料理
zeppin
zeppin no ryōri
xuất sắc
bữa tối xuất sắc