Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/133548556.webp
静かな
静かなヒント
shizukana
shizukana hinto
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/96387425.webp
急進的な
急進的な問題解決
kyūshin-tekina
kyūshin-tekina mondaikaiketsu
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/140758135.webp
冷たい
冷たい飲み物
tsumetai
tsumetai nomimono
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
輝いている
輝く床
kagayaite iru
kagayaku yuka
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/124273079.webp
個人的な
個人のヨット
kojin-tekina
kojin no yotto
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/121712969.webp
茶色の
茶色の木の壁
chairo no
chairo no ki no kabe
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/131857412.webp
成人した
成人した少女
Seijin shita
seijin shita shōjo
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/100658523.webp
中心の
中心の市場広場
chūshin no
chūshin no ichiba hiroba
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/111608687.webp
塩辛い
塩辛いピーナッツ
shiokarai
shiokarai pīnattsu
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/122973154.webp
石だらけの
石の多い道
ishi-darake no
ishinoōi-dō
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/93088898.webp
無限の
無限の道路
mugen no
mugen no dōro
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/36974409.webp
絶対の
絶対の楽しみ
zettai no
zettai no tanoshimi
nhất định
niềm vui nhất định