Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/104875553.webp
страшны
страшны акула
strašny
strašny akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/171454707.webp
замкнуты
замкнутая дзверы
zamknuty
zamknutaja dzviery
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/134146703.webp
трэці
трэцяе вока
treci
treciaje voka
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/126284595.webp
быстры
быстрая машына
bystry
bystraja mašyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/119674587.webp
сексуальны
сексуальная жаднасць
sieksuaĺny
sieksuaĺnaja žadnasć
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/125896505.webp
прыязны
прыязная прапанова
pryjazny
pryjaznaja prapanova
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/140758135.webp
асаблівы
асаблівы яблык
asablivy
asablivy jablyk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ідэальны
ідэальная цялесная вага
ideaĺny
ideaĺnaja cialiesnaja vaha
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/16339822.webp
закаханы
закаханая пара
zakachany
zakachanaja para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/101101805.webp
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/122351873.webp
крывавы
крывавыя губы
kryvavy
kryvavyja huby
chảy máu
môi chảy máu