Từ vựng
Học tính từ – Belarus
страшны
страшны акула
strašny
strašny akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
замкнуты
замкнутая дзверы
zamknuty
zamknutaja dzviery
đóng
cánh cửa đã đóng
трэці
трэцяе вока
treci
treciaje voka
thứ ba
đôi mắt thứ ba
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
быстры
быстрая машына
bystry
bystraja mašyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
сексуальны
сексуальная жаднасць
sieksuaĺny
sieksuaĺnaja žadnasć
tình dục
lòng tham dục tình
прыязны
прыязная прапанова
pryjazny
pryjaznaja prapanova
thân thiện
đề nghị thân thiện
асаблівы
асаблівы яблык
asablivy
asablivy jablyk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
ідэальны
ідэальная цялесная вага
ideaĺny
ideaĺnaja cialiesnaja vaha
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
закаханы
закаханая пара
zakachany
zakachanaja para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao