Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/74180571.webp
неабходны
неабходнае зімовае абутва
nieabchodny
nieabchodnaje zimovaje abutva
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/129926081.webp
п‘яны
п‘яны чалавек
p‘jany
p‘jany čalaviek
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/173982115.webp
аранжавы
аранжавыя абрыкосы
aranžavy
aranžavyja abrykosy
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/102099029.webp
авальны
авальны стол
avaĺny
avaĺny stol
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/101204019.webp
магчымы
магчымы пратылежны
mahčymy
mahčymy pratyliežny
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/125506697.webp
добры
добры кава
dobry
dobry kava
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/133073196.webp
мілы
мілы абожнік
mily
mily abožnik
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/131904476.webp
небяспечны
небяспечны кракадзіл
niebiaspiečny
niebiaspiečny krakadzil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/25594007.webp
жахлівы
жахлівая лічба
žachlivy
žachlivaja ličba
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/174755469.webp
сацыяльны
сацыяльныя сувязі
sacyjaĺny
sacyjaĺnyja suviazi
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/78306447.webp
штогодны
штогоднае павялічэнне
štohodny
štohodnaje pavialičennie
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/104875553.webp
страшны
страшны акула
strašny
strašny akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm