Từ vựng
Học tính từ – Belarus
цёмны
цёмнае неба
ciomny
ciomnaje nieba
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
стромкі
стромкая гара
stromki
stromkaja hara
dốc
ngọn núi dốc
несцяжарны
несцяжарнае дзіця
niesciažarny
niesciažarnaje dzicia
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
бліскавы
бліскавая падарожжа
bliskavy
bliskavaja padarožža
vàng
ngôi chùa vàng
прысутны
прысутная дзвонкавая кнопка
prysutny
prysutnaja dzvonkavaja knopka
hiện diện
chuông báo hiện diện
неабходны
неабходны пашпарт
nieabchodny
nieabchodny pašpart
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
салодкі
салодкая цукерка
salodki
salodkaja cukierka
ngọt
kẹo ngọt
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
hamaseksuaĺny
dvoje hamaseksuaĺnych mužčyn
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
сяброўскі
сяброўскае абдыманне
siabroŭski
siabroŭskaje abdymannie
thân thiện
cái ôm thân thiện
гаркі
гаркія памела
harki
harkija pamiela
đắng
bưởi đắng
страшлівы
страшлівы чалавек
strašlivy
strašlivy čalaviek
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi