Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/119362790.webp
цёмны
цёмнае неба
ciomny
ciomnaje nieba
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/40936651.webp
стромкі
стромкая гара
stromki
stromkaja hara
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/112277457.webp
несцяжарны
несцяжарнае дзіця
niesciažarny
niesciažarnaje dzicia
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/135260502.webp
бліскавы
бліскавая падарожжа
bliskavy
bliskavaja padarožža
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/102547539.webp
прысутны
прысутная дзвонкавая кнопка
prysutny
prysutnaja dzvonkavaja knopka
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/169533669.webp
неабходны
неабходны пашпарт
nieabchodny
nieabchodny pašpart
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/100004927.webp
салодкі
салодкая цукерка
salodki
salodkaja cukierka
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/102271371.webp
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
hamaseksuaĺny
dvoje hamaseksuaĺnych mužčyn
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/69435964.webp
сяброўскі
сяброўскае абдыманне
siabroŭski
siabroŭskaje abdymannie
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/131511211.webp
гаркі
гаркія памела
harki
harkija pamiela
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/118445958.webp
страшлівы
страшлівы чалавек
strašlivy
strašlivy čalaviek
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/132679553.webp
багаты
багатая жанчына
bahaty
bahataja žančyna
giàu có
phụ nữ giàu có