Từ vựng
Học tính từ – Belarus
патайна
патайная цукеркаванне
patajna
patajnaja cukierkavannie
lén lút
việc ăn vụng lén lút
змачаны
змачаная жанчына
zmačany
zmačanaja žančyna
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
асцярожны
асцярожны хлопчык
asciarožny
asciarožny chlopčyk
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
розныдзенны
розныдзенная жанчына
roznydzienny
roznydziennaja žančyna
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
папулярны
папулярны канцэрт
papuliarny
papuliarny kancert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
падлы
падлая дзяўчынка
padly
padlaja dziaŭčynka
xấu xa
cô gái xấu xa
сляпы
сляпая жанчына
sliapy
sliapaja žančyna
bổ sung
thu nhập bổ sung
дробны
дробны пясчаны пляж
drobny
drobny piasčany pliaž
tinh tế
bãi cát tinh tế
дробны
дробныя парасянкі
drobny
drobnyja parasianki
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
здзіўлены
здзіўлены наведвальнік джунглей
zdziŭlieny
zdziŭlieny naviedvaĺnik džunhliej
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
мінулы
мінулы партнёр
minuly
minuly partnior
trước
đối tác trước đó