Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/40936651.webp
دندانه‌دار
کوه دندانه‌دار
dendanh‌dar
kewh dendanh‌dar
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/106137796.webp
تازه
صدف‌های تازه
tazh
sedf‌haa tazh
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/121794017.webp
تاریخی
پل تاریخی
tarakha
pel tarakha
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/171538767.webp
نزدیک
رابطه‌ی نزدیک
nezdak
rabeth‌a nezdak
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/170766142.webp
قوی
گردبادهای قوی
qewa
guredbadhaa qewa
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/40894951.webp
جذاب
داستان جذاب
jedab
dasetan jedab
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/121736620.webp
فقیر
مرد فقیر
feqar
merd feqar
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/131511211.webp
تلخ
پرتقال های تلخ
telkh
peretqal haa telkh
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/131873712.webp
عظیم
دایناسور عظیم
ezam
daanasewr ‘ezam
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/134068526.webp
مشابه
دو الگوی مشابه
meshabh
dew aleguwa meshabh
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/132624181.webp
صحیح
جهت صحیح
shah
jhet shah
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/36974409.webp
قطعی
لذت قطعی
qet‘ea
ledt qet‘ea
nhất định
niềm vui nhất định