Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
دندانهدار
کوه دندانهدار
dendanhdar
kewh dendanhdar
dốc
ngọn núi dốc
تازه
صدفهای تازه
tazh
sedfhaa tazh
tươi mới
hàu tươi
تاریخی
پل تاریخی
tarakha
pel tarakha
lịch sử
cây cầu lịch sử
نزدیک
رابطهی نزدیک
nezdak
rabetha nezdak
gần
một mối quan hệ gần
قوی
گردبادهای قوی
qewa
guredbadhaa qewa
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
جذاب
داستان جذاب
jedab
dasetan jedab
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
فقیر
مرد فقیر
feqar
merd feqar
nghèo
một người đàn ông nghèo
تلخ
پرتقال های تلخ
telkh
peretqal haa telkh
đắng
bưởi đắng
عظیم
دایناسور عظیم
ezam
daanasewr ‘ezam
to lớn
con khủng long to lớn
مشابه
دو الگوی مشابه
meshabh
dew aleguwa meshabh
giống nhau
hai mẫu giống nhau
صحیح
جهت صحیح
shah
jhet shah
chính xác
hướng chính xác