Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
پرتحرک
واگن پرتحرک
peretherk
wagun peretherk
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
متحیر
بازدید کننده جنگل متحیر
methar
bazedad kenendh jengul methar
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
بینیرو
مرد بینیرو
banarew
merd banarew
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
بیابر
آسمان بیابر
baaber
aseman baaber
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
واقعی
پیروزی واقعی
waq‘ea
pearewza waq‘ea
thực sự
một chiến thắng thực sự
شبانه
غروب آفتاب شبانه
shebanh
gherweb afetab shebanh
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
ضروری
گذرنامه ضروری
derwera
gudernamh derwera
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
صادق
قسم صادق
sadeq
qesm sadeq
trung thực
lời thề trung thực
تنها
درخت تنها
tenha
derkhet tenha
đơn lẻ
cây cô đơn
مثبت
نگرش مثبت
methebt
neguresh methebt
tích cực
một thái độ tích cực
دومین
در جنگ جهانی دوم
dewman
der jengu jhana dewm
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai