Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
تنبل
زندگی تنبل
tenbel
zendegua tenbel
lười biếng
cuộc sống lười biếng
خجالتی
دختر خجالتی
khejaleta
dekhetr khejaleta
rụt rè
một cô gái rụt rè
تلخ
شکلات تلخ
telkh
shekelat telkh
đắng
sô cô la đắng
ساخته دست
مشروب توتفرنگی ساخته دست
sakheth dest
mesherweb tewtfernegua sakheth dest
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
کامل
دندانهای کامل
keamel
dendanhaa keamel
hoàn hảo
răng hoàn hảo
بیاحتیاط
کودک بیاحتیاط
baahetaat
kewedk baahetaat
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
فوری
کمک فوری
fewra
kemek fewra
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
براق
کف براق
beraq
kef beraq
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ترسان
مرد ترسان
tersan
merd tersan
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
معتاد به الکل
مرد معتاد به الکل
m‘etad bh alekel
merd m‘etad bh alekel
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu