Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/115458002.webp
puha
a puha ágy
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/111608687.webp
sós
sós földimogyoró
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/169654536.webp
nehéz
a nehéz hegymászás
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantikus
egy romantikus pár
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/132624181.webp
helyes
a helyes irány
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/134146703.webp
harmadik
a harmadik szem
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/169533669.webp
szükséges
a szükséges útlevél
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/45750806.webp
kiváló
egy kiváló étel
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/59339731.webp
meglepett
a meglepett dzsungellátogató
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/100619673.webp
savanyú
savanyú citromok
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/94026997.webp
neveletlen
a neveletlen gyermek
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/104559982.webp
mindennapos
a mindennapos fürdő
hàng ngày
việc tắm hàng ngày