Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/70154692.webp
דומה
שתי נשים דומות
dvmh
shty nshym dvmvt
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/169533669.webp
נדרש
הדרכון הנדרש
ndrsh
hdrkvn hndrsh
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/45750806.webp
מעולה
ארוחה מעולה
m‘evlh
arvhh m‘evlh
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/44027662.webp
נורא
האיום הנורא
nvra
hayvm hnvra
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/144231760.webp
משוגעת
אישה משוגעת
mshvg‘et
ayshh mshvg‘et
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/20539446.webp
שנתי
קרנבל שנתי
shnty
qrnbl shnty
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/140758135.webp
קריר
המשקה הקריר
qryr
hmshqh hqryr
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/171966495.webp
בישל
דלעתים בישלות
byshl
dl‘etym byshlvt
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/72841780.webp
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
tvk hgyvn
hpqt hhshml htvk hgyvn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/168988262.webp
טשטשני
בירה טשטשנית
tshtshny
byrh tshtshnyt
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/60352512.webp
הנותר
האוכל הנותר
hnvtr
havkl hnvtr
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/132624181.webp
נכון
הכיוון הנכון
nkvn
hkyvvn hnkvn
chính xác
hướng chính xác