Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
דומה
שתי נשים דומות
dvmh
shty nshym dvmvt
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
נדרש
הדרכון הנדרש
ndrsh
hdrkvn hndrsh
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
מעולה
ארוחה מעולה
m‘evlh
arvhh m‘evlh
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
נורא
האיום הנורא
nvra
hayvm hnvra
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
משוגעת
אישה משוגעת
mshvg‘et
ayshh mshvg‘et
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
שנתי
קרנבל שנתי
shnty
qrnbl shnty
hàng năm
lễ hội hàng năm
קריר
המשקה הקריר
qryr
hmshqh hqryr
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
בישל
דלעתים בישלות
byshl
dl‘etym byshlvt
chín
bí ngô chín
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
tvk hgyvn
hpqt hhshml htvk hgyvn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
טשטשני
בירה טשטשנית
tshtshny
byrh tshtshnyt
đục
một ly bia đục
הנותר
האוכל הנותר
hnvtr
havkl hnvtr
còn lại
thức ăn còn lại