Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/63281084.webp
ለበለበ
ለበለበ ዕፀ ወርቂ
lebēlebe
lebēlebe ets‘ wūrqī
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/122184002.webp
ትሪፍ ሽማ
ትሪፍ ሽማ ካብኒ
tirif šima
tirif šima kabni
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/115458002.webp
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
ləm‘a
ləm‘a məlk‘a
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ዘይንብረክ
ዘይንብረክ ጽሑፍ
zaynəbräk
zaynəbräk ʦəhuf
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
zərf‘a‘e
zərf‘a‘e š‘a‘abya
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/122351873.webp
በለዓይ
በለዓይ ሽፍታ
bǝlä‘ay
bǝlä‘ay šǝfta
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/100573313.webp
በፍቅር
በፍቅር ያለው እናት እንስሳት
bəfəḳər
bəfəḳər yaläw ənät ənsäsat
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
zǝbǝlǝku
zǝbǝlǝku sät
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/133548556.webp
ሓሳብታት
ሓሳብታት ምልካብ
ḥǝsabǝtat
ḥǝsabǝtat mǝlkab
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
ዝተሸበረ
ዝተሸበረ ዛፎታት
zǝtǝšǝbǝrä
zǝtǝšǝbǝrä zǝfotat
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/78466668.webp
ሓይልታዊ
ሓይልታዊ ፒምፖን
haylt‘awi
haylt‘awi pimpǝn
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/125831997.webp
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
zəsələsələ
zəsələsələ bu‘əz
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng