Từ vựng

Học tính từ – Quốc tế ngữ

cms/adjectives-webp/112373494.webp
necesa
la necesa poŝlampo
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/132974055.webp
pura
pura akvo
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/169425275.webp
videbla
la videbla monto
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/94026997.webp
malbona
la malbona infano
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/131533763.webp
multa
multa kapitalo
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/70154692.webp
simila
du similaj virinoj
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/168988262.webp
malhela
malhela biero
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/134079502.webp
monda
la monda monda ekonomio
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/109594234.webp
antaŭa
la antaŭa vico
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/122351873.webp
sangaj
sangaj lipoj
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/60352512.webp
restanta
la restanta manĝaĵo
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/102474770.webp
senfrukta
senfrukta loĝserĉo
không thành công
việc tìm nhà không thành công