Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
күн бүл бүлгөн
күн бүл бүлгөн баня
kün bül bülgön
kün bül bülgön banya
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
галпаара
галпаара кышкара
galpaara
galpaara kışkara
huyên náo
tiếng hét huyên náo
тикелей
тикелей кадамкаш
tikeley
tikeley kadamkaş
gai
các cây xương rồng có gai
сүйгөн
сүйгөн жүп
süygön
süygön jüp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
аңгармай
аңгармай план
aŋgarmay
aŋgarmay plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
акылдуу
акылдуу окуучу
akılduu
akılduu okuuçu
thông minh
một học sinh thông minh
айыккан
айыккан эркек
ayıkkan
ayıkkan erkek
say xỉn
người đàn ông say xỉn
салгын
салгын аба
salgın
salgın aba
lạnh
thời tiết lạnh
кызгантандырылган
кызгантандырылган аял
kızgantandırılgan
kızgantandırılgan ayal
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ