Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/104559982.webp
күн бүл бүлгөн
күн бүл бүлгөн баня
kün bül bülgön
kün bül bülgön banya
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/118950674.webp
галпаара
галпаара кышкара
galpaara
galpaara kışkara
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/118140118.webp
тикелей
тикелей кадамкаш
tikeley
tikeley kadamkaş
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/16339822.webp
сүйгөн
сүйгөн жүп
süygön
süygön jüp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/64546444.webp
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/124464399.webp
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/100834335.webp
аңгармай
аңгармай план
aŋgarmay
aŋgarmay plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/133566774.webp
акылдуу
акылдуу окуучу
akılduu
akılduu okuuçu
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/130292096.webp
айыккан
айыккан эркек
ayıkkan
ayıkkan erkek
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/132103730.webp
салгын
салгын аба
salgın
salgın aba
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/118962731.webp
кызгантандырылган
кызгантандырылган аял
kızgantandırılgan
kızgantandırılgan ayal
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
толук
толук дукан салымы
toluk
toluk dukan salımı
đầy
giỏ hàng đầy