Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/109725965.webp
ماہر
ماہر انجینیئر
maahir
maahir engineer
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/62689772.webp
آج کا
آج کے روزنامے
aaj ka
aaj ke roznama
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/131873712.webp
زبردست
زبردست داکھوس
zabardast
zabardast daakhos
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/33086706.webp
طبی
طبی معائنہ
tibi
tibi muaina
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/132223830.webp
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/129942555.webp
بند
بند آنکھیں
band
band aankhein
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/122775657.webp
عجیب
عجیب تصویر
ajīb
ajīb taswēr
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/118504855.webp
نابالغ
نابالغ لڑکی
nābāligh
nābāligh laṛkī
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/134156559.webp
جلدی
جلدی میں تعلیم
jaldi
jaldi mein taleem
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/133909239.webp
خصوصی
ایک خصوصی سیب
khaasusi
ek khaasusi seb
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/175455113.webp
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان
baghair baadloon ka
baghair baadloon ka aasmaan
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/78920384.webp
باقی
باقی برف
baqi
baqi barf
còn lại
tuyết còn lại