Từ vựng
Học tính từ – Urdu
ماہر
ماہر انجینیئر
maahir
maahir engineer
giỏi
kỹ sư giỏi
آج کا
آج کے روزنامے
aaj ka
aaj ke roznama
ngày nay
các tờ báo ngày nay
زبردست
زبردست داکھوس
zabardast
zabardast daakhos
to lớn
con khủng long to lớn
طبی
طبی معائنہ
tibi
tibi muaina
y tế
cuộc khám y tế
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
بند
بند آنکھیں
band
band aankhein
đóng
mắt đóng
عجیب
عجیب تصویر
ajīb
ajīb taswēr
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
نابالغ
نابالغ لڑکی
nābāligh
nābāligh laṛkī
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
جلدی
جلدی میں تعلیم
jaldi
jaldi mein taleem
sớm
việc học sớm
خصوصی
ایک خصوصی سیب
khaasusi
ek khaasusi seb
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان
baghair baadloon ka
baghair baadloon ka aasmaan
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây