Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/106137796.webp
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
taaza
taaza sadafi makhian
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/79183982.webp
بے معنی
بے معنی چشمہ
be maani
be maani chashmah
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/105518340.webp
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/28851469.webp
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
dair hogai
dair hogaye rawangi
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/174142120.webp
ذاتی
ذاتی ملاقات
zaati
zaati mulaqaat
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/130075872.webp
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
mazaahiya
mazaahiya poshaak
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/110248415.webp
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
bara
bari azaadi ki moorat
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/104875553.webp
خوفناک
خوفناک شارک
khoofnaak
khoofnaak shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/99027622.webp
غیر قانونی
غیر قانونی بھانگ کی کاشت
ghair qanooni
ghair qanooni bhaang ki kasht
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132223830.webp
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
بہت زیادہ
بہت زیادہ کھانا
bohat ziada
bohat ziada khana
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/144231760.webp
پاگل
پاگل عورت
paagal
paagal aurat
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ