Từ vựng
Học tính từ – Urdu

گیلا
گیلا لباس
geela
geela libaas
ướt
quần áo ướt

خام
خام گوشت
khaam
khaam gosht
sống
thịt sống

ایماندار
ایماندار حلف
emāndār
emāndār half
trung thực
lời thề trung thực

ناکام
ناکام مکان کی تلاش
naakaam
naakaam makaan ki talash
không thành công
việc tìm nhà không thành công

ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
atomic
atomic dhamaka
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

بے وقوف
بے وقوف لڑکا
bē waqūf
bē waqūf laṛkā
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

بھورا
بھوری لکڑی کی دیوار
bhūrā
bhūrī lakṛī kī dīwār
nâu
bức tường gỗ màu nâu

نمکین
نمکین مونگ پھلی
namkeen
namkeen moong phali
mặn
đậu phộng mặn

مزیدار
مزیدار پیتزا
mazaydaar
mazaydaar pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng

پچھلا
پچھلا شریک
pichhla
pichhla shareek
trước
đối tác trước đó

افقی
افقی وارڈروب
ufuqi
ufuqi wardrobe
ngang
tủ quần áo ngang
