Từ vựng
Học tính từ – Urdu
ہوشیار
ہوشیار شیفرڈ کتا
hoshiyaar
hoshiyaar shepherd kutta
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
mazaahiya
mazaahiya poshaak
hài hước
trang phục hài hước
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
mustaqil
mustaqil sarmaya kaari
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
معصوم
معصوم جواب
masoom
masoom jawaab
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
خام
خام گوشت
khaam
khaam gosht
sống
thịt sống
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
bē waqūf
bē waqūf laṛkā
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
bilā mahnat
bilā mahnat sāykil rāh
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
رومانی
رومانی جوڑا
roomani
roomani jorra
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
شرابی
شرابی مرد
sharaabi
sharaabi mard
say xỉn
người đàn ông say xỉn
فوری
فوری مدد
fōrī
fōrī madad
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách