Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/164753745.webp
ہوشیار
ہوشیار شیفرڈ کتا
hoshiyaar
hoshiyaar shepherd kutta
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/130075872.webp
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
mazaahiya
mazaahiya poshaak
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/90941997.webp
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
mustaqil
mustaqil sarmaya kaari
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/63945834.webp
معصوم
معصوم جواب
masoom
masoom jawaab
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/132223830.webp
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
خام
خام گوشت
khaam
khaam gosht
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/116145152.webp
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
bē waqūf
bē waqūf laṛkā
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/115595070.webp
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
bilā mahnat
bilā mahnat sāykil rāh
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/172157112.webp
رومانی
رومانی جوڑا
roomani
roomani jorra
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/130292096.webp
شرابی
شرابی مرد
sharaabi
sharaabi mard
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/119499249.webp
فوری
فوری مدد
fōrī
fōrī madad
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/126635303.webp
مکمل
مکمل خاندان
mukammal
mukammal khāndān
toàn bộ
toàn bộ gia đình