Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/71317116.webp
uitstekend
een uitstekende wijn
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/134391092.webp
onmogelijk
een onmogelijke toegang
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/174755469.webp
sociaal
sociale relaties
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/39465869.webp
tijdelijk
de tijdelijke parkeertijd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodynamisch
de aerodynamische vorm
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/92314330.webp
bewolkt
de bewolkte hemel
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantisch
een romantisch stel
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/93014626.webp
gezond
de gezonde groenten
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovaal
de ovale tafel
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/118410125.webp
eetbaar
de eetbare chilipepers
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/88260424.webp
onbekend
de onbekende hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/105450237.webp
dorstig
de dorstige kat
khát
con mèo khát nước