Từ vựng
Học tính từ – Hà Lan

uitstekend
een uitstekende wijn
xuất sắc
rượu vang xuất sắc

onmogelijk
een onmogelijke toegang
không thể
một lối vào không thể

sociaal
sociale relaties
xã hội
mối quan hệ xã hội

tijdelijk
de tijdelijke parkeertijd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

aerodynamisch
de aerodynamische vorm
hình dáng bay
hình dáng bay

bewolkt
de bewolkte hemel
có mây
bầu trời có mây

romantisch
een romantisch stel
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn

gezond
de gezonde groenten
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

ovaal
de ovale tafel
hình oval
bàn hình oval

eetbaar
de eetbare chilipepers
có thể ăn được
ớt có thể ăn được

onbekend
de onbekende hacker
không biết
hacker không biết
