Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/133073196.webp
aardig
de aardige bewonderaar
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/119499249.webp
dringend
dringende hulp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medisch
het medisch onderzoek
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/134068526.webp
gelijk
twee gelijke patronen
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/174755469.webp
sociaal
sociale relaties
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/132704717.webp
zwak
de zwakke zieke
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/39465869.webp
tijdelijk
de tijdelijke parkeertijd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/107298038.webp
nucleair
de nucleaire explosie
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/74679644.webp
overzichtelijk
een overzichtelijke index
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/67885387.webp
belangrijk
belangrijke afspraken
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/107078760.webp
gewelddadig
een gewelddadige confrontatie
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/132679553.webp
rijk
een rijke vrouw
giàu có
phụ nữ giàu có