Từ vựng
Học tính từ – Estonia

avatud
avatud kardin
mở
bức bình phong mở

tark
tark tüdruk
thông minh
cô gái thông minh

topelt
topelt hamburger
kép
bánh hamburger kép

ümmargune
ümmargune pall
tròn
quả bóng tròn

tervislik
tervislik köögivili
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

elus
elus fassaadid
sống động
các mặt tiền nhà sống động

inglise
inglise keele tund
Anh
tiết học tiếng Anh

homoseksuaalne
kaks homoseksuaalset meest
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới

hoolikas
hoolikas autopesu
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận

lähedane
lähedane suhe
gần
một mối quan hệ gần

lõpetatud
lõpetamata sild
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
