Từ vựng

Học tính từ – Estonia

cms/adjectives-webp/117502375.webp
avatud
avatud kardin
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/132012332.webp
tark
tark tüdruk
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/122783621.webp
topelt
topelt hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/110722443.webp
ümmargune
ümmargune pall
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/93014626.webp
tervislik
tervislik köögivili
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/172832476.webp
elus
elus fassaadid
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/117489730.webp
inglise
inglise keele tund
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/102271371.webp
homoseksuaalne
kaks homoseksuaalset meest
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/127929990.webp
hoolikas
hoolikas autopesu
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/171538767.webp
lähedane
lähedane suhe
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/49304300.webp
lõpetatud
lõpetamata sild
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/123115203.webp
salajane
salajane teave
bí mật
thông tin bí mật