Từ vựng

Học tính từ – Estonia

cms/adjectives-webp/132189732.webp
kurja
kuri ähvardus
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/100658523.webp
keskne
keskne turg
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/135260502.webp
kuldne
kuldne pagood
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132514682.webp
abivalmis
abivalmis daam
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/169533669.webp
vajalik
vajalik pass
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/126987395.webp
lahutatud
lahutatud paar
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/173582023.webp
reaalne
reaalne väärtus
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/120375471.webp
lõõgastav
lõõgastav puhkus
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/118950674.webp
hüsteeriline
hüsteeriline karje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/174755469.webp
sotsiaalne
sotsiaalsed suhted
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/131533763.webp
palju
palju kapitali
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/132049286.webp
väike
väike beebi
nhỏ bé
em bé nhỏ