Từ vựng
Học tính từ – Estonia

kurja
kuri ähvardus
xấu xa
mối đe dọa xấu xa

keskne
keskne turg
trung tâm
quảng trường trung tâm

kuldne
kuldne pagood
vàng
ngôi chùa vàng

abivalmis
abivalmis daam
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ

vajalik
vajalik pass
cần thiết
hộ chiếu cần thiết

lahutatud
lahutatud paar
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

reaalne
reaalne väärtus
thực sự
giá trị thực sự

lõõgastav
lõõgastav puhkus
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn

hüsteeriline
hüsteeriline karje
huyên náo
tiếng hét huyên náo

sotsiaalne
sotsiaalsed suhted
xã hội
mối quan hệ xã hội

palju
palju kapitali
nhiều
nhiều vốn
