Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/103211822.webp
feio
o boxeador feio
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/133631900.webp
infeliz
um amor infeliz
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/132447141.webp
coxo
um homem coxo
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/112277457.webp
imprudente
a criança imprudente
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
menor de idade
uma rapariga menor de idade
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/25594007.webp
aterrador
a tarefa aterradora
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/118950674.webp
histérico
um grito histérico
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/90700552.webp
sujo
os tênis de esporte sujos
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/175820028.webp
oriental
a cidade portuária oriental
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/94591499.webp
caro
a mansão cara
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/174751851.webp
anterior
o parceiro anterior
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/118962731.webp
indignada
uma mulher indignada
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ