Từ vựng
Học tính từ – Đức
real
der reale Wert
thực sự
giá trị thực sự
unbefristet
die unbefristete Lagerung
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
spannend
die spannende Geschichte
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
einzeln
der einzelne Baum
đơn lẻ
cây cô đơn
heiß
das heiße Kaminfeuer
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
deutlich
die deutliche Brille
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
wunderbar
der wunderbare Komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
atomar
die atomare Explosion
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
dumm
der dumme Junge
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
physikalisch
das physikalische Experiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn