Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/104397056.webp
готов
почти готовата къща
gotov
pochti gotovata kŭshta
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/127673865.webp
сребърен
сребърният автомобил
srebŭren
srebŭrniyat avtomobil
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/133802527.webp
хоризонтален
хоризонтална линия
khorizontalen
khorizontalna liniya
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/134068526.webp
еднакъв
два еднакви десена
ednakŭv
dva ednakvi desena
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/116647352.webp
тесен
тесният висящ мост
tesen
tesniyat visyasht most
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/99027622.webp
незаконен
незаконното отглеждане на коноп
nezakonen
nezakonnoto otglezhdane na konop
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/116964202.webp
широк
широкият плаж
shirok
shirokiyat plazh
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/96991165.webp
екстремен
екстремното сърфиране
ekstremen
ekstremnoto sŭrfirane
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/115595070.webp
лесен
лесният велосипеден път
lesen
lesniyat velosipeden pŭt
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
слаб
слабата болна
slab
slabata bolna
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завършен
незавършеният мост
zavŭrshen
nezavŭrsheniyat most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/94591499.webp
скъп
скъпата вила
skŭp
skŭpata vila
đắt
biệt thự đắt tiền