Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
готов
почти готовата къща
gotov
pochti gotovata kŭshta
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
сребърен
сребърният автомобил
srebŭren
srebŭrniyat avtomobil
bạc
chiếc xe màu bạc
хоризонтален
хоризонтална линия
khorizontalen
khorizontalna liniya
ngang
đường kẻ ngang
еднакъв
два еднакви десена
ednakŭv
dva ednakvi desena
giống nhau
hai mẫu giống nhau
тесен
тесният висящ мост
tesen
tesniyat visyasht most
hẹp
cây cầu treo hẹp
незаконен
незаконното отглеждане на коноп
nezakonen
nezakonnoto otglezhdane na konop
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
широк
широкият плаж
shirok
shirokiyat plazh
rộng
bãi biển rộng
екстремен
екстремното сърфиране
ekstremen
ekstremnoto sŭrfirane
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
лесен
лесният велосипеден път
lesen
lesniyat velosipeden pŭt
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
слаб
слабата болна
slab
slabata bolna
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
завършен
незавършеният мост
zavŭrshen
nezavŭrsheniyat most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện