Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/132447141.webp
хромав
хромавият мъж
khromav
khromaviyat mŭzh
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/132880550.webp
бърз
бързият скиор
bŭrz
bŭrziyat skior
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/107592058.webp
красив
красиви цветя
krasiv
krasivi tsvetya
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/131868016.webp
словенски
словенската столица
slovenski
slovenskata stolitsa
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/55324062.webp
сроден
сродните жестове
sroden
srodnite zhestove
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/171013917.webp
червен
червен чадър за дъжд
cherven
cherven chadŭr za dŭzhd
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/132592795.webp
щастлив
щастливата двойка
shtastliv
shtastlivata dvoĭka
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ревнив
ревнивата жена
revniv
revnivata zhena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/126284595.webp
бърз
бърза кола
bŭrz
bŭrza kola
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/133966309.webp
индийски
индийско лице
indiĭski
indiĭsko litse
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
първи
първите пролетни цветя
pŭrvi
pŭrvite proletni tsvetya
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên