Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/11492557.webp
електрически
електрическа планинска железница
elektricheski
elektricheska planinska zheleznitsa
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/105388621.webp
тъжен
тъжното дете
tŭzhen
tŭzhnoto dete
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/82786774.webp
зависим
болен зависим от лекарства
zavisim
bolen zavisim ot lekarstva
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/91032368.webp
различен
различните телосложения
razlichen
razlichnite teloslozheniya
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/40795482.webp
заблуждаващ
три заблуждаващи бебета
zabluzhdavasht
tri zabluzhdavashti bebeta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/132012332.webp
умен
умното момиче
umen
umnoto momiche
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/127957299.webp
силен
силното земетресение
silen
silnoto zemetresenie
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/133018800.webp
кратък
краткият поглед
kratŭk
kratkiyat pogled
ngắn
cái nhìn ngắn