Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/132514682.webp
ಸಹಾಯಕಾರಿ
ಸಹಾಯಕಾರಿ ಮಹಿಳೆ
sahāyakāri
sahāyakāri mahiḷe
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/131511211.webp
ಕಹಿಯಾದ
ಕಹಿಯಾದ ಪಮ್ಪೇಲ್ಮೋಸ್
kahiyāda
kahiyāda pampēlmōs
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/133566774.webp
ಬುದ್ಧಿಮತ್ತಾದ
ಬುದ್ಧಿಮಾನ ವಿದ್ಯಾರ್ಥಿ
bud‘dhimattāda
bud‘dhimāna vidyārthi
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/170182265.webp
ವಿಶೇಷ
ವಿಶೇಷ ಆಸಕ್ತಿ
viśēṣa
viśēṣa āsakti
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/93088898.webp
ಅನಂತ
ಅನಂತ ರಸ್ತೆ
ananta
ananta raste
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ಮೂಢಾತನದ
ಮೂಢಾತನದ ಸ್ತ್ರೀ
mūḍhātanada
mūḍhātanada strī
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/135260502.webp
ಚಿನ್ನದ
ಚಿನ್ನದ ಗೋಪುರ
cinnada
cinnada gōpura
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
ಸಜ್ಜನ
ಸಜ್ಜನ ಪ್ರಮಾಣ
sajjana
sajjana pramāṇa
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/16339822.webp
ಪ್ರೇಮಿಸುವವರು
ಪ್ರೇಮಿಸುವವರ ಜೋಡಿ
prēmisuvavaru
prēmisuvavara jōḍi
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/109594234.webp
ಮುಂಭಾಗದ
ಮುಂಭಾಗದ ಸಾಲು
mumbhāgada
mumbhāgada sālu
phía trước
hàng ghế phía trước