Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/93088898.webp
ಅನಂತ
ಅನಂತ ರಸ್ತೆ
ananta
ananta raste
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/177266857.webp
ನಿಜವಾದ
ನಿಜವಾದ ಘನಸ್ಫೂರ್ತಿ
nijavāda
nijavāda ghanasphūrti
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ಸಿದ್ಧವಾಗಿರುವ
ಸಿದ್ಧವಾಗಿರುವ ಓಟಿಗಾರರು
sid‘dhavāgiruva
sid‘dhavāgiruva ōṭigāraru
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ಸರಳಸ್ವಭಾವದ
ಸರಳಸ್ವಭಾವದ ಉತ್ತರ
saraḷasvabhāvada
saraḷasvabhāvada uttara
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/132012332.webp
ಬುದ್ಧಿಮಾನ
ಬುದ್ಧಿಮಾನ ಹುಡುಗಿ
bud‘dhimāna
bud‘dhimāna huḍugi
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/110248415.webp
ದೊಡ್ಡ
ದೊಡ್ಡ ಸ್ವಾತಂತ್ರ್ಯ ಪ್ರತಿಮೆ
doḍḍa
doḍḍa svātantrya pratime
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/129050920.webp
ಪ್ರಸಿದ್ಧ
ಪ್ರಸಿದ್ಧ ದೇವಸ್ಥಾನ
prasid‘dha
prasid‘dha dēvasthāna
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/167400486.webp
ನಿದ್ರಾಜನಕವಾದ
ನಿದ್ರಾಜನಕ ಅವಧಿ
nidrājanakavāda
nidrājanaka avadhi
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ಇಂಗ್ಲಿಷ್ ನುಡಿಯ ಉಚ್ಚಾರಣವುಳ್ಳ
ಇಂಗ್ಲಿಷ್ ನುಡಿಯ ಉಚ್ಚಾರಣವುಳ್ಳ ಶಾಲೆ
iṅgliṣ nuḍiya uccāraṇavuḷḷa
iṅgliṣ nuḍiya uccāraṇavuḷḷa śāle
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/11492557.webp
ವಿದ್ಯುತ್
ವಿದ್ಯುತ್ ಬೆಟ್ಟದ ರೈಲು
vidyut
vidyut beṭṭada railu
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/169232926.webp
ಪರಿಪೂರ್ಣ
ಪರಿಪೂರ್ಣ ಹಲ್ಲುಗಳು
paripūrṇa
paripūrṇa hallugaḷu
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/80273384.webp
ದೂರದ
ದೂರದ ಪ್ರವಾಸ
dūrada
dūrada pravāsa
xa
chuyến đi xa