Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/74903601.webp
budala
budala konuşma
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/169232926.webp
mükemmel
mükemmel dişler
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/113969777.webp
sevgi dolu
sevgi dolu hediye
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/170631377.webp
olumlu
olumlu bir tavır
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/132633630.webp
karlı
karlı ağaçlar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/70154692.webp
benzer
iki benzer kadın
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/119674587.webp
cinsel
cinsel açlık
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/68653714.webp
protestan
protestan papaz
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/118140118.webp
dikenli
dikenli kaktüsler
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/118968421.webp
bereketli
bereketli toprak
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/64904183.webp
dahil
dahil olan pipetler
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/98507913.webp
ulusal
ulusal bayraklar
quốc gia
các lá cờ quốc gia