Từ vựng
Học tính từ – Belarus
нездольны да ацэнкі
нездольны да ацэнкі дыямант
niezdoĺny da acenki
niezdoĺny da acenki dyjamant
vô giá
viên kim cương vô giá
асабісты
асабістае вітанне
asabisty
asabistaje vitannie
cá nhân
lời chào cá nhân
поўны
поўная сям‘я
poŭny
poŭnaja siam‘ja
toàn bộ
toàn bộ gia đình
крывавы
крывавыя губы
kryvavy
kryvavyja huby
chảy máu
môi chảy máu
ціхі
ціхая падказка
cichi
cichaja padkazka
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
глупы
глупы план
hlupy
hlupy plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
справядлівы
справядлівы падзел
spraviadlivy
spraviadlivy padziel
công bằng
việc chia sẻ công bằng
завершаны
незавершаны мост
zavieršany
niezavieršany most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
чудоўны
чудоўны вадаспад
čudoŭny
čudoŭny vadaspad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
безвоблачны
безвоблачнае неба
biezvoblačny
biezvoblačnaje nieba
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây