Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/130510130.webp
строгі
строгі правіла
strohi
strohi pravila
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/122063131.webp
прыпраўлены
прыпраўлены намаз на хлеб
prypraŭlieny
prypraŭlieny namaz na chlieb
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/131873712.webp
вялізны
вялізны дыназаўр
vializny
vializny dynazaŭr
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/120161877.webp
выразны
выразны забарона
vyrazny
vyrazny zabarona
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/97017607.webp
несправядлівы
несправядлівы падзел працы
niespraviadlivy
niespraviadlivy padziel pracy
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/169533669.webp
неабходны
неабходны пашпарт
nieabchodny
nieabchodny pašpart
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/62689772.webp
сучасны
сучасныя газеты
sučasny
sučasnyja haziety
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/75903486.webp
ленівы
ленівае жыццё
lienivy
lienivaje žyccio
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/135260502.webp
бліскавы
бліскавая падарожжа
bliskavy
bliskavaja padarožža
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/40936651.webp
стромкі
стромкая гара
stromki
stromkaja hara
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/132926957.webp
чорны
чорная сукенка
čorny
čornaja sukienka
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/100573313.webp
любы
любыя дамашнія тварыны
liuby
liubyja damašnija tvaryny
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu