Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/109775448.webp
нездольны да ацэнкі
нездольны да ацэнкі дыямант
niezdoĺny da acenki
niezdoĺny da acenki dyjamant
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/174142120.webp
асабісты
асабістае вітанне
asabisty
asabistaje vitannie
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/126635303.webp
поўны
поўная сям‘я
poŭny
poŭnaja siam‘ja
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/122351873.webp
крывавы
крывавыя губы
kryvavy
kryvavyja huby
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ціхі
ціхая падказка
cichi
cichaja padkazka
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/100834335.webp
глупы
глупы план
hlupy
hlupy plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/49649213.webp
справядлівы
справядлівы падзел
spraviadlivy
spraviadlivy padziel
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завершаны
незавершаны мост
zavieršany
niezavieršany most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/117738247.webp
чудоўны
чудоўны вадаспад
čudoŭny
čudoŭny vadaspad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/175455113.webp
безвоблачны
безвоблачнае неба
biezvoblačny
biezvoblačnaje nieba
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/100573313.webp
любы
любыя дамашнія тварыны
liuby
liubyja damašnija tvaryny
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu