Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/33086706.webp
медыцынскі
медыцынскае агляданне
miedycynski
miedycynskaje ahliadannie
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/39465869.webp
на пэўны тэрмін
тэрмінаваны час паркавання
na peŭny termin
terminavany čas parkavannia
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/133394920.webp
дробны
дробны пясчаны пляж
drobny
drobny piasčany pliaž
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/89893594.webp
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/130570433.webp
новы
новае феерверк
novy
novaje fiejervierk
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радыкальны
радыкальнае вырашэнне праблемы
radykaĺny
radykaĺnaje vyrašennie prabliemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/130372301.webp
аэрадынамічны
аэрадынамічная форма
aeradynamičny
aeradynamičnaja forma
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/45750806.webp
выдатны
выдатнае есці
vydatny
vydatnaje jesci
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/117489730.webp
ангельскі
ангельскае навучанне
anhieĺski
anhieĺskaje navučannie
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/119499249.webp
нагальны
нагальная дапамога
nahaĺny
nahaĺnaja dapamoha
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/141370561.webp
бязстрашны
бязстрашны спрынжоўны парашутыст
biazstrašny
biazstrašny sprynžoŭny parašutyst
rụt rè
một cô gái rụt rè