Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/131868016.webp
سلووینیائی
سلووینیائی دارالحکومت
sloveniyai
sloveniyai daarulhukoomat
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/132679553.webp
امیر
امیر عورت
ameer
ameer aurat
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/81563410.webp
دوسرا
دوسری جنگِ عظیم میں
doosra
doosri jang-e-azeem mein
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/140758135.webp
ٹھنڈا
ٹھنڈی مشروب
thanda
thandi mashroob
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/118410125.webp
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
khōrāk puzīr
khōrāk puzīr mirchīn
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/55324062.webp
متشابہ
متشابہ اشارات
mutashaabih
mutashaabih ishaaraat
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/92426125.webp
کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
khelnay ka
khelnay ka tareeqa seekhna
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/135350540.webp
موجود
موجود کھیل کا میدان
maujood
maujood khel ka maidan
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/173982115.webp
نارنجی
نارنجی خوبانی
naaranji
naaranji khobani
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/3137921.webp
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
mazboot
aik mazboot tarteeb
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
ناممکن
ناممکن پھینک
naamumkin
naamumkin phenk
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/113864238.webp
پیارا
پیاری بلی کا بچہ
pyaara
pyaari billi ka bacha
dễ thương
một con mèo dễ thương