Từ vựng
Học tính từ – Urdu

سلووینیائی
سلووینیائی دارالحکومت
sloveniyai
sloveniyai daarulhukoomat
Slovenia
thủ đô Slovenia

امیر
امیر عورت
ameer
ameer aurat
giàu có
phụ nữ giàu có

دوسرا
دوسری جنگِ عظیم میں
doosra
doosri jang-e-azeem mein
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai

ٹھنڈا
ٹھنڈی مشروب
thanda
thandi mashroob
mát mẻ
đồ uống mát mẻ

خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
khōrāk puzīr
khōrāk puzīr mirchīn
có thể ăn được
ớt có thể ăn được

متشابہ
متشابہ اشارات
mutashaabih
mutashaabih ishaaraat
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ

کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
khelnay ka
khelnay ka tareeqa seekhna
theo cách chơi
cách học theo cách chơi

موجود
موجود کھیل کا میدان
maujood
maujood khel ka maidan
hiện có
sân chơi hiện có

نارنجی
نارنجی خوبانی
naaranji
naaranji khobani
cam
quả mơ màu cam

مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
mazboot
aik mazboot tarteeb
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ

ناممکن
ناممکن پھینک
naamumkin
naamumkin phenk
không thể tin được
một ném không thể tin được
