Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
zasnježeno
zasnežene grane
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
gorak
gorke grejpfruti
đắng
bưởi đắng
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
daleko
daleko putovanje
xa
chuyến đi xa
uspravan
uspravan šimpanza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
otvoren
otvorena zavjesa
mở
bức bình phong mở
pametan
pametna lisica
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
vodoravan
vodoravna garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
čudan
čudne prehrambene navike
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
lud
luda žena
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ