Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
smiješan
smiješan par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
neograničeno
neograničeno skladištenje
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
neoženjen
neoženjen muškarac
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
domaći
domaće povrće
bản địa
rau bản địa
strani
strani savez
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
mračan
mračno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
postojeći
postojeće igralište
hiện có
sân chơi hiện có
ekstremno
ekstremno surfanje
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
inteligentno
inteligentan učenik
thông minh
một học sinh thông minh
osobno
osobni pozdrav
cá nhân
lời chào cá nhân
trostruki
trostruki čip za mobitel
gấp ba
chip di động gấp ba